Minh bạch - Rõ ràng - Cam kết chất lượng vật tư chuẩn 100%
| Danh Mục |
KINH TẾ
4.000.000đ/m²
|
TIÊU CHUẨN
4.200.000đ/m²
|
NÂNG CAO
4.500.000đ/m²
|
|---|---|---|---|
| THÉP | Việt Úc | Việt Úc | Việt Úc (Hòa Phát) |
| XI MĂNG | Vicem Hạ Long | Thăng Long (Cẩm Phả) | Thăng Long (Cẩm Phả) |
| GẠCH | Gạch đỏ loại 2 | Gạch đỏ loại 2 | Gạch đỏ loại 1 |
| ĐÁ | Đá 1x2 | Đá 1x2 | Đá 1x2 |
| CÁT XÂY TÔ | Cát rửa hạt to Cát rửa hạt nhỏ |
Cát rửa hạt to Cát rửa hạt nhỏ |
Cát rửa hạt to Cát rửa hạt nhỏ |
| BÊ TÔNG | Bê tông thương phẩm hoặc đổ tay mác #300 | Bê tông thương phẩm hoặc đổ tay mác #300 | Bê tông thương phẩm hoặc đổ tay mác #300 |
| CỤC KÊ | Cục kê bê tông đúc sẵn, sử dụng cho dầm, sàn, cầu thang | Cục kê bê tông đúc sẵn, sử dụng cho dầm, sàn, cầu thang | Cục kê bê tông đúc sẵn, sử dụng cho dầm, sàn, cầu thang |
| BỂ NƯỚC | Đáy và nắp đổ bê tông, thành bể xây gạch đặc | Đáy, nắp và thành bể đổ bê tông | Đáy, nắp và thành bể đổ bê tông |
| BỂ PHỐT | Đáy và nắp đổ bê tông, thành bể xây gạch đặc | Đáy và nắp đổ bê tông, thành bể xây gạch đặc | Đáy và nắp đổ bê tông, thành bể xây gạch đặc |
| ỐNG THOÁT NƯỚC | Ống PVC C1 C2 Tiền phong (D42-D110) | Ống PVC C1 C2 Tiền phong (D42-D110) | Ống PVC C1 C2 Tiền phong (D42-D110) |
| ỐNG CẤP NƯỚC | Ống hàn nhiệt PPR Tiền Phong (D21-D48) | Ống hàn nhiệt PPR Tiền Phong (D21-D48) | Ống hàn nhiệt PPR Tiền Phong (D21-D48) |
| DÂY ĐIỆN | Dây cáp Cadisun (Dây từ tầng 2x6, dây cắm bếp 2x4, ổ cắm 2x2.5, bóng đèn 2x1.5) |
Dây cáp Cadisun (Dây từ tầng 2x6, dây cắm bếp 2x4, ổ cắm 2x2.5, bóng đèn 2x1.5) |
Dây cáp Cadisun (Dây từ tầng 2x6, dây cắm bếp 2x4, ổ cắm 2x2.5, bóng đèn 2x1.5) |
| DÂY MẠNG | Cáp chuyên dụng CAT 5e | ||
| ĐẾ ÂM TƯỜNG, HỘP NỐI | Sino | Sino | Sino |
| ỐNG ĐIỆN ÂM TƯỜNG | Ống mềm Sino | Ống mềm Sino | Ống mềm Sino |
| ỐNG ĐIỆN TRẦN | Ống mềm Sino | Ống mềm Sino | Ống cứng + ống mềm Sino |
| Danh Mục |
KINH TẾ
2.600.000đ/m²
|
TIÊU CHUẨN
3.400.000đ/m²
|
NÂNG CAO
3.600.000đ/m²
|
|---|---|---|---|
| I. Chống Thấm | |||
| Vệ sinh, ban công | 2 thành phần gốc xi măng NeoMax, Sika Đơn giá: 250.000/m² |
2 thành phần gốc xi măng NeoMax, Sika Đơn giá: 250.000/m² |
2 thành phần gốc xi măng NeoMax, Sika Đơn giá: 250.000/m² |
| Mái | 1 thành phần gốc cao su NeoMax Đơn giá: 350.000/m² |
2 thành phần gốc cao su NeoMax Đơn giá: 450.000/m² |
2 thành phần gốc cao su NeoMax Đơn giá: 450.000/m² |
| II. Gạch Ốp Lát | |||
| Gạch lát nền | Kích thước 60x60 hoặc 80x80 Đơn giá: 200.000/m² |
Kích thước 60x60 hoặc 80x80 Đơn giá: 250.000/m² |
Kích thước 60x60 hoặc 80x80 Đơn giá: 250.000/m² |
| Gạch len chân tường | Kích thước 12x60 hoặc 12x80 cùng nền | Kích thước 12x60 hoặc 12x80 cùng nền | Kích thước 12x60 hoặc 12x80 cùng nền |
| Gạch ốp lát vệ sinh | Kích thước 30x60 hoặc 60x60 Đơn giá: 150.000/m² |
Kích thước 30x60 hoặc 60x60 Đơn giá: 200.000/m² |
Kích thước 30x60 hoặc 60x60 Đơn giá: 200.000/m² |
| Gạch ban công, sân thượng | Kích thước 40x40 Đơn giá: 150.000/m² |
Kích thước 40x40 Đơn giá: 200.000/m² |
Kích thước 40x40 Đơn giá: 200.000/m² |
| Gạch chống nóng mái | Kích thước 60x30 Đơn giá: 300.000/m² |
||
| Keo chà ron | Bột Sika Đơn giá: 25.000/kg |
||
| III. Đá Ốp | |||
| Mặt cầu thang, ngưỡng cửa 200 | Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 950.000/m² |
Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 950.000/m² |
Đá đen Kim Sa Đơn giá: 1.100.000/m² |
| Mặt tiền tầng 1 / Bậc tam cấp | Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 950.000/m² |
Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 950.000/m² |
Đá đen Kim Sa Đơn giá: 1.100.000/m² |
| Len thang, ngưỡng cửa 100 | Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 100.000/m dài |
Xanh đen Campuchia / Trắng Ấn Độ Đơn giá: 100.000/m dài |
Đá đen Kim Sa Đơn giá: 150.000/m dài |
| IV. Trần, Cửa & Hoàn Thiện Khác | |||
| Trần thạch cao phòng | Khung, tấm thạch cao Vĩnh Tường tiêu chuẩn Đơn giá: 200.000/m² |
Khung, tấm thạch cao Vĩnh Tường chống ẩm Đơn giá: 250.000/m² |
Khung, tấm thạch cao Vĩnh Tường chống ẩm Đơn giá: 250.000/m² |
| Cửa đi chính, ban công | Nhôm Xingfa VN dày 1.8mm, kính an toàn 2 lớp 8.38mm (gồm phụ kiện) Đơn giá: 1.600.000/m² |
||
| Cửa thông phòng / Vệ sinh | Cửa nhựa Composite Đơn giá: 3.000.000/bộ |
Cửa nhựa Composite Đơn giá: 3.200.000/bộ |
|
| Lan can cầu thang / Ban công | Sắt hộp 25x25x0.1mm (Theo thiết kế) Đơn giá: 650.000/m |
Kính cường lực 10mm (Theo thiết kế) tay vịn gỗ Đơn giá: 1.100.000/m |
|
| Sơn trong / ngoài nhà | Dulux, Jotun (1 lót, 2 phủ) Đơn giá: 45.000 - 50.000/m² |
Sơn + Bả Jotun/Dulux (2 bả, 1 lót, 2 phủ) Đơn giá: 60.000 - 65.000/m² |
|
| V. Thiết Bị Điện Nước Cơ Bản | |||
| Mặt ổ, công tắc, đèn | Panasonic, Đèn âm trần, Đèn cầu thang Theo bảng chi tiết (khoảng 100k-200k/cái) |
||
| Téc nước & Máy bơm | Téc 2m³ Tân Á Đại Thành/Sơn Hà (6tr), Bơm (4tr) | ||
| Thiết bị vệ sinh | Bệt, Lavabo, Sen tắm, Phụ kiện (Inax, Ceasar) | ||
LƯU Ý: ĐƠN GIÁ CHƯA BAO GỒM VAT
Để lại thông tin, chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn sớm nhất.
Hotline
0868.65.9292
hello.koivn@gmail.com
Văn phòng VN:
22 Ruby Estates, Đường Hải Đăng, Hạ Long
Văn phòng Canada:
401 Magnetic Dr #39, North York, Ontario, Canada
Xưởng sản xuất:
Khu Bến Do, Cẩm Phả